Cập nhật gần nhất: 02/10/2026 · Biên soạn: INFOVINA
Trả lời nhanh
Báo giá Leased Line luôn có hai con số: băng thông trong nước và quốc tế. Phần quốc tế quyết định trải nghiệm VPN, cloud nước ngoài và cũng quyết định phần lớn chi phí.
Ước tính nhanh: cộng nhu cầu giờ cao điểm của người dùng, họp video, camera xem từ xa, nhân thêm 25% dự phòng rồi làm tròn lên mức gói. Có thể dùng công cụ tính trên trang chủ.
Vì sao phải tách trong nước và quốc tế?
Lưu lượng tới máy chủ đặt tại Việt Nam đi qua mạng trong nước; lưu lượng tới máy chủ nước ngoài (Microsoft 365, Google, AWS, VPN về công ty mẹ) đi qua các tuyến cáp quốc tế mà nhà mạng phải thuê dung lượng. Vì vậy mỗi Mbps quốc tế đắt hơn nhiều so với trong nước, và nhà mạng bán hai phần này riêng.
Một nhà máy FDI có thể dùng rất ít băng thông trong nước nhưng cần nhiều quốc tế – nếu chỉ nhìn một con số “Mbps” chung thì so sánh báo giá sẽ sai.
Công thức ước tính
Trong nước ≈ Đỉnh × 1,25 → làm tròn lên mức gói
Quốc tế ≈ Đỉnh × 1,25 × tỷ lệ lưu lượng ra nước ngoài
| Thành phần | Giả định | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người dùng máy tính | ~0,6 Mbps/người giờ cao điểm | Email, web, ERP; không phải ai cũng dùng cùng lúc |
| Họp video HD | ~4 Mbps/cuộc | Cả chiều lên và xuống |
| Camera xem từ xa | ~4 Mbps/luồng 2MP | Chỉ tính luồng đang xem, không phải tổng số camera |
| Dự phòng | +25% | Cho tăng trưởng và đỉnh bất thường |
Đây là giả định thận trọng để có con số nói chuyện. Thực tế nên đo lưu lượng hiện tại trên firewall trong 1–2 tuần, đặc biệt giờ cao điểm 8:00–10:00.
Ví dụ: nhà máy 300 người dùng máy tính
Giả sử 300 người dùng, 5 cuộc họp video cùng lúc, 8 luồng camera xem từ xa, khoảng 40% lưu lượng ra nước ngoài:
× 1,25 = 290 → trong nước nên từ 300 Mbps
290 × 40% = 116 → quốc tế nên từ 150 Mbps
Nếu nhà máy chủ yếu dùng phần mềm đặt tại Việt Nam, tỷ lệ quốc tế có thể chỉ 20% – khi đó quốc tế khoảng 80 Mbps là đủ, chi phí giảm đáng kể.
Những thứ phải tính riêng
- Sao lưu lên cloud theo lịch: tính theo dung lượng mỗi đêm và khung giờ cho phép;
- VPN site-to-site đồng bộ dữ liệu lớn với công ty mẹ;
- Máy chủ công khai (web, FTP, camera cho khách hàng xem) – tải lên lớn;
- Mở rộng 12–24 tháng: thêm ca, thêm dây chuyền. Nâng băng thông trên kênh có sẵn thường nhanh hơn làm kênh mới.
Tính thừa thì trả tiền thừa hàng tháng; tính thiếu thì phải nâng gói ngay năm đầu. Gửi danh sách hệ thống đang dùng để INFOVINA tính cụ thể – miễn phí.
Về INFOVINA: INFOVINA là đại lý dịch vụ Internet Leased Line của VNPT và Viettel. Kênh truyền do nhà mạng cung cấp theo giấy phép viễn thông của nhà mạng; SLA theo hợp đồng của nhà mạng. INFOVINA tư vấn, khảo sát, làm thủ tục, lắp đặt thiết bị đầu cuối và hỗ trợ vận hành.
Cần phương án cho địa chỉ cụ thể? Gửi yêu cầu ở trang Báo giá hoặc gọi 1900 9460 – INFOVINA gửi phương án VNPT và Viettel trong cùng một bảng.