Cập nhật gần nhất: 29/09/2026
Trả lời nhanh
Giá Internet Leased Line không có một bảng cố định: cùng tốc độ, giá có thể chênh nhiều lần tùy nhà mạng, địa điểm và cấu hình. Yếu tố lớn nhất là băng thông quốc tế.
Gửi thông tin theo mẫu dưới đây – INFOVINA gửi lại phương án của VNPT và Viettel để so sánh, ghi rõ băng thông trong nước, quốc tế, IP tĩnh, SLA và thời gian triển khai.
Các yếu tố quyết định giá
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Băng thông quốc tế | Yếu tố lớn nhất – mỗi Mbps quốc tế đắt hơn nhiều so với trong nước. |
| Băng thông trong nước | Tăng chi phí nhưng ít hơn phần quốc tế. |
| Địa điểm lắp đặt | Khu công nghiệp đã có tuyến cáp của nhà mạng thì chi phí và thời gian thấp hơn. |
| Số IP tĩnh | Dải IP lớn hơn có thể phát sinh phí. |
| Thời hạn hợp đồng | Hợp đồng dài hạn thường có mức giá tốt hơn. |
| Dự phòng | Thêm kênh thứ hai hoặc đường dự phòng làm tăng chi phí nhưng giảm rủi ro dừng sản xuất. |
Bảng giá tham khảo
| Cấu hình (trong nước / quốc tế) | VNPT | Viettel |
|---|---|---|
| 100 Mbps / 10 Mbps | Liên hệ 1900 9460 | Liên hệ 1900 9460 |
| 200 Mbps / 20 Mbps | Liên hệ 1900 9460 | Liên hệ 1900 9460 |
| 500 Mbps / 50 Mbps | Liên hệ 1900 9460 | Liên hệ 1900 9460 |
| 1 Gbps / 100 Mbps | Liên hệ 1900 9460 | Liên hệ 1900 9460 |
| Cấu hình riêng | Liên hệ 1900 9460 | Liên hệ 1900 9460 |
Giá thay đổi theo chính sách từng thời điểm của nhà mạng, nên INFOVINA báo giá theo từng yêu cầu thay vì niêm yết.
Gửi yêu cầu báo giá
Về vai trò của INFOVINA: INFOVINA là đại lý dịch vụ Internet Leased Line của VNPT và Viettel. Kênh truyền do nhà mạng cung cấp theo giấy phép viễn thông của nhà mạng, SLA theo hợp đồng của nhà mạng; INFOVINA tư vấn cấu hình, khảo sát, làm thủ tục, lắp đặt thiết bị đầu cuối và hỗ trợ vận hành cho khách hàng.